아무 단어나 입력하세요!

"run around with" in Vietnamese

đi chơi vớigiao du với

Definition

Dành nhiều thời gian với ai đó như bạn bè hoặc người yêu. Đôi khi dùng để nói về việc chơi với nhóm người không được chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, khi nói về bạn bè, hẹn hò, hoặc quen biết với nhóm bị cha mẹ/người khác không thích. Không dùng cho hoàn cảnh trang trọng hoặc nhóm thông thường.

Examples

He likes to run around with his friends after school.

Cậu ấy thích **đi chơi với** bạn sau giờ học.

She used to run around with a different group last year.

Năm ngoái cô ấy từng **đi chơi với** nhóm khác.

My parents don't want me to run around with those kids.

Bố mẹ tôi không muốn tôi **giao du với** những đứa trẻ đó.

People say he's been running around with someone new lately.

Người ta nói gần đây anh ấy đang **đi chơi với** ai đó mới.

Back in college, we used to run around with a wild crowd.

Hồi đại học, bọn mình từng **giao du với** nhóm khá quậy.

Are you still running around with Sarah these days?

Dạo này bạn còn **đi chơi với** Sarah không?