아무 단어나 입력하세요!

"run ahead" in Indonesian

chạy trướcvượt lên

Definition

Đi nhanh hơn hoặc tiến trước người khác, cũng dùng để chỉ tiến độ vượt trội hơn mong đợi trong một việc nào đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc văn nói, có thể dùng cả nghĩa thực và bóng. 'run ahead of schedule' là vượt tiến độ. Không nhầm với 'run' đơn thuần hoặc 'go ahead'.

Examples

The children run ahead to the playground.

Bọn trẻ **chạy trước** đến sân chơi.

Please don't run ahead; stay with the group.

Làm ơn đừng **chạy trước** nhé, hãy đi cùng nhóm.

He likes to run ahead and see what's next.

Cậu ấy thích **chạy trước** để xem có gì phía trước.

Our project is starting to run ahead of schedule.

Dự án của chúng tôi đang **vượt lên** so với kế hoạch.

You can run ahead if you want, I'll catch up later.

Nếu muốn, bạn cứ **chạy trước**, mình sẽ bắt kịp sau.

My mind started to run ahead and imagine all sorts of things.

Tâm trí tôi bắt đầu **vượt lên** và tưởng tượng đủ thứ chuyện.