아무 단어나 입력하세요!

"run aground" in Vietnamese

mắc cạnbị đình trệ (nghĩa bóng)

Definition

Khi một chiếc thuyền hoặc tàu vô tình bị kẹt ở vùng nước nông, không thể di chuyển tiếp. Cũng dùng khi dự án hoặc kế hoạch bị ngưng trệ, thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tàu, thuyền. Nghĩa bóng thường cho dự án, kế hoạch bị đình trệ, ít phổ biến hơn so với nghĩa gốc. Không dùng với 'run aground of the law'.

Examples

The ship ran aground near the coast.

Con tàu **mắc cạn** gần bờ biển.

The fishing boat ran aground on some rocks.

Chiếc thuyền đánh cá **mắc cạn** trên vài tảng đá.

Several boats ran aground during the storm.

Nhiều chiếc thuyền **mắc cạn** trong cơn bão.

Our holiday plans ran aground when our flight was canceled.

Kế hoạch nghỉ của chúng tôi **bị đình trệ** khi chuyến bay bị hủy.

Negotiations ran aground after weeks with no agreement.

Cuộc đàm phán **bị đình trệ** sau nhiều tuần không đạt được thỏa thuận.

If you’re not careful, your project could run aground just like theirs did.

Nếu bạn không cẩn thận, dự án của bạn cũng có thể **bị đình trệ** như của họ.