아무 단어나 입력하세요!

"run across" in Vietnamese

tình cờ gặptình cờ tìm thấy

Definition

Gặp ai đó hoặc tìm thấy thứ gì đó một cách tình cờ, không có kế hoạch trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng cho cuộc gặp hoặc phát hiện bất ngờ, thú vị. Dùng cho cả người lẫn vật, không dùng cho nghĩa đi băng qua nơi nào đó.

Examples

I ran across an old friend at the supermarket.

Tôi **tình cờ gặp** một người bạn cũ ở siêu thị.

She ran across a letter from her childhood.

Cô ấy **tình cờ tìm thấy** một bức thư từ thời thơ ấu.

We ran across a great restaurant while traveling.

Chúng tôi **tình cờ tìm thấy** một nhà hàng tuyệt vời khi đang du lịch.

You never know who you’ll run across in this city.

Bạn không bao giờ biết mình sẽ **tình cờ gặp** ai ở thành phố này.

I ran across that book you were looking for.

Tôi **tình cờ tìm thấy** cuốn sách bạn đang tìm.

Sometimes you run across interesting people when you least expect it.

Đôi khi bạn **tình cờ gặp** những người thú vị nhất khi không ngờ tới nhất.