"rumor mill" in Vietnamese
Definition
Nơi tập trung nhiều người thường xuyên lan truyền tin đồn và bàn tán không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở, trường học như một cách nói ẩn dụ để chỉ việc truyền miệng thông tin chưa kiểm chứng. Cụm "the rumor mill is churning" nghĩa là tin đồn đang lan rộng.
Examples
The rumor mill in our office is very active.
**Cối xay tin đồn** trong văn phòng chúng tôi hoạt động rất mạnh.
After the meeting, the rumor mill started about changes at work.
Sau cuộc họp, **cối xay tin đồn** bắt đầu bàn tán về sự thay đổi ở nơi làm việc.
Don't believe everything you hear from the rumor mill.
Đừng tin hết mọi điều bạn nghe từ **cối xay tin đồn**.
The rumor mill is churning again about layoffs.
**Cối xay tin đồn** lại đang rộ lên về việc sa thải nhân viên.
Something new always comes out of the rumor mill before it's official.
Lúc nào cũng có điều gì đó mới xuất hiện từ **cối xay tin đồn** trước khi chính thức công bố.
Ignore the rumor mill—it’s mostly nonsense anyway.
Hãy bỏ qua **cối xay tin đồn**—chủ yếu chỉ là chuyện vô lý thôi.