"rumblings" in Indonesian
Definition
Âm thanh trầm kéo dài như tiếng sấm xa hoặc dấu hiệu cho thấy có bất mãn hay thay đổi.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng cho cả tiếng động vật lý (bụng kêu) và nghĩa bóng (dấu hiệu bất mãn hoặc thay đổi). Trong chính trị/báo chí 'rumblings' hay được dùng.
Examples
We heard rumblings coming from the volcano.
Chúng tôi nghe **tiếng ùng ục** phát ra từ núi lửa.
I felt rumblings in my stomach before lunch.
Tôi cảm thấy **tiếng ùng ục** trong bụng trước bữa trưa.
There were rumblings of change in the company.
Trong công ty có **dấu hiệu** thay đổi.
I keep hearing rumblings that the team might get a new coach.
Tôi cứ nghe **dấu hiệu** rằng đội sẽ có huấn luyện viên mới.
The government ignored the early rumblings of protest.
Chính phủ đã phớt lờ **dấu hiệu** đầu tiên của phản đối.
Even after dinner, I can still hear some rumblings from my stomach.
Dù đã ăn tối, tôi vẫn nghe **tiếng ùng ục** từ bụng mình.