"ruffles" in Vietnamese
Definition
Diềm xếp là dải vải được xếp nếp để trang trí trên quần áo. Ngoài ra, có thể chỉ những gợn sóng nhỏ hay nếp nhăn trên bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ruffles’ thường dùng trong thời trang (“váy có diềm xếp”). Đôi khi ám chỉ lượn sóng nhỏ trên nước, hoặc dùng ẩn dụ cho trạng thái xúc động.
Examples
Her dress had beautiful ruffles at the bottom.
Chiếc váy của cô ấy có những **diềm xếp** đẹp ở phía dưới.
The wind made little ruffles on the surface of the pond.
Gió tạo ra những **gợn sóng nhỏ** trên mặt ao.
She loves blouses with ruffles on the sleeves.
Cô ấy thích áo sơ mi có **diềm xếp** ở tay áo.
The cat's fur ruffles when she gets scared.
Lông của con mèo **dựng lên** khi nó sợ.
She added a few ruffles to make the skirt more playful.
Cô ấy đã thêm một vài **diềm xếp** để chân váy sinh động hơn.
A few gentle ruffles in your hairstyle can give it extra volume.
Một vài **lọn uốn nhẹ** có thể khiến kiểu tóc của bạn bồng bềnh hơn.