아무 단어나 입력하세요!

"rubes" in Vietnamese

nhà quêngười quê mùa

Definition

Đây là từ lóng, mang ý xúc phạm, chỉ những người quê mùa, kém lịch sự hoặc ngây thơ, thường là từ nông thôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng và có thể xúc phạm; chỉ nên dùng trong ngữ cảnh đùa giỡn giữa bạn bè. Không thích hợp cho văn bản trang trọng.

Examples

The city kids laughed at the rubes from the countryside.

Những đứa trẻ thành phố cười nhạo những **nhà quê** từ vùng nông thôn.

Many people think rubes do not understand city life.

Nhiều người nghĩ **nhà quê** không hiểu được cuộc sống thành phố.

The film shows a group of rubes trying to fit in.

Bộ phim cho thấy một nhóm **nhà quê** cố hoà nhập.

Don't call them rubes—they're smart in their own way.

Đừng gọi họ là **nhà quê**—họ thông minh theo cách riêng của họ.

The locals thought we were just a couple of rubes when we got lost downtown.

Người địa phương nghĩ chúng tôi chỉ là hai **nhà quê** khi chúng tôi bị lạc ở trung tâm thành phố.

Even though they're called rubes, they often have more common sense than city folks.

Dù bị gọi là **nhà quê**, họ thường có nhiều lẽ thường hơn người thành thị.