아무 단어나 입력하세요!

"rub your hands together" in Vietnamese

xoa hai tay vào nhau

Definition

Di chuyển hai tay chà xát vào nhau, thường để làm ấm tay hoặc thể hiện sự mong đợi hoặc phấn khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi lạnh hoặc biểu thị mong chờ. Trong tiếng Anh, còn là hành động thể hiện sự háo hức đợi điều gì tốt.

Examples

It's cold outside, so rub your hands together to warm up.

Ngoài trời lạnh lắm, hãy **xoa hai tay vào nhau** để làm ấm.

The children rubbed their hands together by the fire.

Bọn trẻ **xoa hai tay vào nhau** cạnh lửa.

Before the game, I rubbed my hands together to get ready.

Trước trận bóng, tôi **xoa hai tay vào nhau** để sẵn sàng.

Sam looked excited and rubbed his hands together when he saw the cake.

Sam nhìn thấy chiếc bánh và **xoa hai tay vào nhau** hào hứng.

Whenever something good was about to happen, grandma would rub her hands together and smile.

Bất cứ khi nào có điều tốt xảy ra, bà nội sẽ **xoa hai tay vào nhau** và cười.

He rubbed his hands together in anticipation of the big announcement.

Anh ấy **xoa hai tay vào nhau** vì háo hức nghe thông báo lớn.