아무 단어나 입력하세요!

"rub up the wrong way" in Vietnamese

làm ai đó bực mình

Definition

Vô tình làm ai đó khó chịu hoặc bực mình vì cách cư xử hoặc nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mang tính thân mật, dùng để nói về sự khó chịu không cố ý; thường dùng với 'ai đó', ví dụ: 'Cô ấy làm tôi bực mình'.

Examples

Sometimes my brother rubs me up the wrong way when he makes jokes.

Đôi khi em trai tôi **làm tôi bực mình** khi nó pha trò.

Her comments at meetings rub people up the wrong way.

Những bình luận của cô ấy trong cuộc họp thường **làm mọi người khó chịu**.

I try not to rub my teacher up the wrong way by talking in class.

Tôi cố không **làm cô giáo bực mình** bằng cách nói chuyện trong lớp.

He means well, but the way he talks just rubs me up the wrong way.

Anh ấy có ý tốt, nhưng cách anh ấy nói chuyện lại làm tôi **khó chịu**.

I didn't mean to rub you up the wrong way with my suggestion.

Tôi không cố ý **làm bạn bực mình** với đề xuất của mình.

Some people just naturally rub others up the wrong way without realizing it.

Có những người đơn giản là **làm người khác bực mình** mà không nhận ra.