아무 단어나 입력하세요!

"rub in" in Vietnamese

xoa đều vàonhắc lại để làm ai xấu hổ

Definition

Bôi một chất (như kem hay dầu) rồi xoa kỹ lên da, hoặc nhắc đi nhắc lại điều khiến ai đó xấu hổ hoặc buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

'rub in' chỉ dùng khi xoa/vỗ nhẹ để chất hấp thụ vào da (không dùng cho mọi động tác xoa). Nghĩa bóng: thường dùng thân mật để chọc ghẹo hoặc nhắc lại sai lầm ai đó ('rub it in').

Examples

Please rub in the sunscreen before you go outside.

Làm ơn **xoa đều** kem chống nắng trước khi ra ngoài.

You need to really rub in the lotion until your skin absorbs it.

Bạn cần phải **xoa đều** kem cho tới khi da hấp thụ hết.

He likes to rub in the medicine gently.

Anh ấy thích **xoa đều** thuốc nhẹ nhàng.

Okay, you don't have to rub in the fact that I lost the game.

Được rồi, bạn không cần phải **nhắc lại** chuyện tôi thua đâu.

She always has to rub in her successes at work.

Cô ấy lúc nào cũng phải **nhắc lại** những thành công của mình tại nơi làm việc.

Don't rub it in—I already feel bad about forgetting her birthday.

Đừng **nhắc lại nữa**—tớ đã cảm thấy tệ vì quên sinh nhật cô ấy rồi.