"rub away" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ hoặc làm mòn đi một vật gì đó bằng cách chà xát lặp đi lặp lại cho đến khi nó biến mất.
Usage Notes (Vietnamese)
'rub away' thường dùng trong văn nói, chỉ việc loại bỏ cái gì đó dần dần bằng cách chà nhiều lần, như 'rub away dirt', 'rub away the stain'. Phân biệt với 'wipe away' (chỉ lau bề mặt) và 'scrub' (chà mạnh hơn).
Examples
You can rub away pencil marks with an eraser.
Bạn có thể dùng tẩy để **chà sạch** vết bút chì.
He tried to rub away the stain on his shirt.
Anh ấy đã cố **chà sạch** vết bẩn trên áo mình.
The old paint was slowly rubbed away by the wind and rain.
Lớp sơn cũ dần dần đã bị gió và mưa **chà mòn đi**.
If you rub away at the surface too much, you'll damage it.
Nếu bạn **chà nhiều quá** lên bề mặt, bạn sẽ làm hỏng nó.
She kept trying to rub away the ink, but it only got messier.
Cô ấy cứ cố **chà sạch** vết mực, nhưng nó chỉ càng lộn xộn hơn.
Over time, the letters on the sign have been completely rubbed away.
Theo thời gian, các chữ trên bảng hiệu đã bị **chà mòn** hoàn toàn.