"rousing" in Vietnamese
Definition
Làm cho mọi người cảm thấy phấn khích, nhiệt huyết hoặc được truyền cảm hứng. Thường dùng để miêu tả bài phát biểu, bài hát hoặc màn trình diễn mạnh mẽ về cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tích cực, xuất hiện trong văn nói hoặc viết trang trọng. Hay đi kèm với 'speech', 'welcome', 'song', 'performance'. Ít dùng trong các tình huống đời thường.
Examples
He gave a rousing speech at the ceremony.
Anh ấy đã có một bài phát biểu **kích động** tại buổi lễ.
The team received a rousing welcome from their fans.
Đội đã nhận được sự chào đón **sôi động** từ người hâm mộ.
We sang a rousing song together.
Chúng tôi cùng hát một bài hát **truyền cảm hứng**.
The politician's rousing promises got the crowd excited.
Những lời hứa **kích động** của chính trị gia đã làm đám đông phấn khích.
There was a rousing performance at the end of the show.
Có một màn trình diễn **sôi động** ở cuối buổi diễn.
Few things are as rousing as a last-minute goal in soccer.
Ít điều gì **kích động** bằng một bàn thắng phút chót trong bóng đá.