"round up to" in Vietnamese
Definition
Tăng một số lên số nguyên tiếp theo hoặc giá trị được chỉ định cao hơn, đặc biệt trong toán học, giá cả hoặc đo lường.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều với giá cả, số tiền hay số liệu để tránh số thập phân hoặc phân số. Ngược lại là 'round down to'. 'round' có thể là làm tròn lên hoặc xuống tuỳ vào số thập phân.
Examples
They always round up to the next whole number in reports.
Họ luôn **làm tròn lên đến** số nguyên tiếp theo trong báo cáo.
Just round up to a whole number so it’s easier to remember.
Chỉ cần **làm tròn lên đến** số nguyên cho dễ nhớ thôi.
Most apps let you round up to the next dollar when you pay.
Hầu hết các ứng dụng cho phép bạn **làm tròn lên đến** đô la tiếp theo khi thanh toán.
Please round up to the nearest ten.
Làm ơn **làm tròn lên đến** bội số mười gần nhất.
If your bill is $13.25, you can round up to $14.
Nếu hóa đơn của bạn là $13,25, bạn có thể **làm tròn lên đến** $14.
To make things simple, let’s round up to the nearest hundred.
Để đơn giản, hãy **làm tròn lên đến** số tròn trăm gần nhất.