아무 단어나 입력하세요!

"round the clock" in Vietnamese

suốt ngày đêm24/7

Definition

Không ngừng nghỉ cả ngày lẫn đêm, một dịch vụ hay hoạt động diễn ra liên tục 24 giờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong cả giao tiếp trang trọng và thân mật. Thường nói 'làm việc suốt ngày đêm', 'dịch vụ suốt ngày đêm'.

Examples

The hospital is open round the clock.

Bệnh viện mở cửa **suốt ngày đêm**.

He worked round the clock to finish the project.

Anh ấy đã làm việc **suốt ngày đêm** để hoàn thành dự án.

The police are watching the area round the clock.

Cảnh sát canh gác khu vực **suốt ngày đêm**.

We offer customer support round the clock, so call us anytime.

Chúng tôi hỗ trợ khách hàng **suốt ngày đêm**, hãy gọi cho chúng tôi bất kỳ lúc nào.

They've been cleaning up the mess round the clock since the storm hit.

Họ đã dọn dẹp **suốt ngày đêm** kể từ khi cơn bão ập đến.

If you need help, our team is here round the clock.

Nếu bạn cần giúp đỡ, đội ngũ của chúng tôi luôn có mặt **suốt ngày đêm**.