아무 단어나 입력하세요!

"round off to" in Vietnamese

làm tròn đến

Definition

Điều chỉnh một số đến giá trị gần nhất được chỉ định (như số nguyên gần nhất, số chục hoặc vị trí thập phân). Hay dùng trong toán học và tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong kỹ thuật, học thuật và đời sống hằng ngày khi làm tròn hoặc đơn giản hóa số. Hay đi với 'to the nearest...' (ví dụ: 'round off to the nearest ten'). Không nhầm với 'round up' (làm tròn lên) hoặc 'round down' (làm tròn xuống). Dùng trong cả văn nói và viết.

Examples

Please round off to the nearest whole number.

Vui lòng **làm tròn đến** số nguyên gần nhất.

We always round off to two decimal places in our reports.

Chúng tôi luôn **làm tròn đến** hai chữ số thập phân trong báo cáo.

Can you round off to the nearest hundred for simplicity?

Bạn có thể **làm tròn đến** trăm gần nhất cho đơn giản không?

If it's 12.8, just round off to 13.

Nếu là 12,8 thì cứ **làm tròn đến** 13 đi.

We had to round off to the nearest dollar when entering the prices.

Khi nhập giá, chúng tôi phải **làm tròn đến** đô la gần nhất.

You can round off to save time on long calculations.

Bạn có thể **làm tròn đến** để tiết kiệm thời gian khi tính toán dài.