아무 단어나 입력하세요!

"rotors" in Vietnamese

cánh quayrô to

Definition

Cánh quay hay rô to là bộ phận quay tròn của máy móc, thường thấy ở trực thăng, động cơ hoặc tuabin, giúp tạo ra chuyển động hoặc lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rô to' hoặc 'cánh quay' là thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong lĩnh vực cơ khí, điện hoặc hàng không như 'rô to phanh', 'rô to tuabin'. Không nên nhầm với 'cánh quạt' ('propeller'), vốn để chỉ bộ phận đẩy tàu, máy bay.

Examples

The helicopter's rotors are spinning quickly.

Các **cánh quay** của trực thăng đang quay rất nhanh.

Some cars use disc brakes with metal rotors.

Một số ô tô dùng phanh đĩa với **rô to** kim loại.

Wind turbines have large rotors to catch the wind.

Tua-bin gió có **cánh quay** lớn để bắt gió.

The loud noise you hear when it starts is just the rotors spinning up.

Tiếng ồn lớn bạn nghe khi bắt đầu chỉ là do các **rô to** bắt đầu quay.

If the rotors are damaged, the whole machine could fail.

Nếu **rô to** bị hỏng, cả máy có thể không hoạt động được.

Technicians check the helicopter's rotors before every flight for safety.

Kỹ thuật viên kiểm tra **cánh quay** trực thăng trước mỗi chuyến bay để đảm bảo an toàn.