"rotgut" in Vietnamese
Definition
Loại rượu rất rẻ, chất lượng kém, thường rất mạnh và khó uống, đôi khi không an toàn cho sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rotgut' thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả rượu thực sự rất tệ. Không dùng cho đồ uống chất lượng khá trở lên.
Examples
He drank a glass of rotgut and made a face.
Anh ấy uống một ly **rượu rẻ tiền** rồi nhăn mặt.
The old bar only serves rotgut.
Quán bar cũ chỉ phục vụ **rượu rẻ tiền**.
This rotgut is making me feel sick.
Loại **rượu rẻ tiền** này khiến tôi thấy khó chịu.
Stay away from that rotgut—it's not worth it.
Tránh xa **rượu rẻ tiền** đó đi—không xứng đáng đâu.
After a few shots of rotgut, he started telling crazy stories.
Sau vài ly **rượu rẻ tiền**, anh ấy bắt đầu kể những câu chuyện kỳ quặc.
They called the local whiskey rotgut for a reason.
Người ta gọi loại whiskey địa phương là **rượu rẻ tiền** không phải không có lý do.