"rostrum" in Vietnamese
Definition
Nơi cao hơn mặt đất, nơi ai đó đứng để phát biểu, điều khiển sự kiện, hoặc chỉ huy dàn nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bục phát biểu' trang trọng, thường dùng trong sự kiện trọng đại, hội thảo hoặc buổi hòa nhạc. Không nên nhầm với 'sân khấu' (stage) dùng cho biểu diễn.
Examples
The speaker stood on the rostrum and addressed the audience.
Diễn giả đứng trên **bục phát biểu** và nói chuyện với khán giả.
The conductor climbed the rostrum to begin the concert.
Nhạc trưởng leo lên **bục chỉ huy** để bắt đầu buổi hòa nhạc.
She placed her notes on the rostrum before her speech.
Cô ấy đặt ghi chú lên trên **bục phát biểu** trước khi phát biểu.
All eyes turned to the rostrum as the winner stepped up.
Mọi ánh mắt đều hướng về **bục phát biểu** khi người chiến thắng bước lên.
He nervously walked up to the rostrum to deliver his first public speech.
Anh ấy lo lắng bước lên **bục phát biểu** để phát biểu lần đầu tiên trước công chúng.
Auctioneers often stand on a rostrum so that everyone in the room can see them.
Các đấu giá viên thường đứng trên **bục phát biểu** để mọi người đều nhìn thấy.