아무 단어나 입력하세요!

"rope into doing" in Indonesian

bị lôi kéo làmbị dụ dỗ làm

Definition

Khi ai đó bị ép hoặc dụ làm việc mà họ thật ra không muốn làm, thường do người khác thuyết phục hoặc gây áp lực.

Usage Notes (Indonesian)

Cách dùng thân mật, thường để than thở hoặc kể chuyện vui. Cụm 'get roped into' rất phổ biến. Hoàn toàn nghĩa bóng, không liên quan đến dây thừng.

Examples

I got roped into doing the dishes after dinner.

Tôi đã bị **lôi kéo làm** rửa chén sau bữa tối.

She was roped into doing extra work at her job.

Cô ấy đã bị **lôi kéo làm** thêm việc ở chỗ làm.

Don't let them rope you into doing something you don't want.

Đừng để họ **lôi kéo làm** gì mà bạn không muốn.

How did I get roped into doing the presentation? I just came to the meeting!

Sao tôi lại bị **lôi kéo làm** thuyết trình vậy? Tôi chỉ đến họp thôi mà!

He always manages to rope his friends into doing silly challenges.

Anh ấy luôn **lôi kéo bạn bè làm** những thử thách ngớ ngẩn.

I didn't even like football, but I got roped into doing the team sign-ups.

Tôi còn không thích bóng đá mà cũng bị **lôi kéo làm** đăng ký cho đội.