아무 단어나 입력하세요!

"rope in" in Vietnamese

lôi kéodụ dỗ tham gia

Definition

Thuyết phục hoặc lôi kéo ai đó tham gia vào một hoạt động mà ban đầu họ không định tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, thường khi ai đó bị thuyết phục hoặc lôi kéo bất ngờ. Có thể dùng với 'ai đó', ví dụ: 'rope him in'.

Examples

We roped in Sam to help us move the furniture.

Chúng tôi đã **lôi kéo** Sam giúp chuyển đồ đạc.

Can we rope in Jen for the project?

Chúng ta có thể **lôi kéo** Jen cho dự án này không?

They always rope in their friends to organize parties.

Họ luôn **lôi kéo** bạn bè cùng tổ chức tiệc.

I got roped in to babysitting at the last minute.

Tôi đã bị **lôi kéo** trông trẻ vào phút chót.

We managed to rope in a few more volunteers for the clean-up.

Chúng tôi đã **lôi kéo** thêm vài tình nguyện viên cho buổi dọn dẹp.

She hates public speaking but got roped in to give a speech.

Cô ấy ghét nói trước đám đông nhưng đã bị **lôi kéo** để phát biểu.