"root in" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó có nguồn gốc, căn nguyên hoặc bị ảnh hưởng sâu sắc bởi yếu tố hoặc hoàn cảnh nào đó. Thường dùng cho ý tưởng, vấn đề, truyền thống hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Hay nói về ý tưởng, vấn đề, truyền thống hoặc cảm xúc; ví dụ, 'rooted in history'. Không dùng trực tiếp với người.
Examples
Many English words are rooted in Latin.
Nhiều từ tiếng Anh **bắt nguồn từ** tiếng Latinh.
Her beliefs are rooted in her family values.
Niềm tin của cô ấy **bắt nguồn từ** các giá trị gia đình.
The country’s problems are rooted in its history.
Các vấn đề của đất nước **bắt nguồn từ** lịch sử của nó.
That tradition is rooted in centuries-old customs.
Truyền thống đó **có nguồn gốc từ** phong tục lâu đời hàng thế kỷ.
His anger is probably rooted in past experiences.
Cơn giận của anh ấy có lẽ **bắt nguồn từ** những trải nghiệm trong quá khứ.
Our company culture is deeply rooted in respect and teamwork.
Văn hoá công ty chúng tôi **bắt nguồn sâu xa từ** sự tôn trọng và hợp tác nhóm.