아무 단어나 입력하세요!

"roomies" in Vietnamese

bạn cùng phòngbạn ở chung nhà

Definition

'Bạn cùng phòng' là cách nói thân mật để chỉ những người bạn ở chung phòng hoặc căn hộ; đây là dạng số nhiều của 'roomie' (bạn cùng phòng).

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu do giới trẻ và sinh viên dùng trong nói chuyện, nhắn tin, mạng xã hội. Không phù hợp cho văn bản trang trọng; dùng 'bạn cùng phòng' dạng thông thường nếu cần nghiêm túc.

Examples

My roomies and I made pizza last night.

Tối qua tôi và các **bạn cùng phòng** đã làm pizza.

I met my best friends through my roomies.

Tôi đã gặp những người bạn thân nhất nhờ các **bạn ở chung nhà**.

Both of my roomies are students.

Cả hai **bạn cùng phòng** của tôi đều là sinh viên.

"Hey, roomies, who left dishes in the sink again?"

“Này **các bạn cùng phòng**, ai để chén bát trong bồn vậy?”

My roomies and I always split the rent equally.

Tôi và các **bạn cùng phòng** luôn chia đều tiền thuê nhà.

One of my old roomies invited me to her wedding.

Một trong các **bạn cùng phòng** cũ đã mời tôi dự đám cưới của cô ấy.