아무 단어나 입력하세요!

"room together" in Vietnamese

sống chung phòng

Definition

Sống cùng phòng với ai đó, thường là bạn cùng phòng, chia sẻ tiền thuê nhà và chi phí sinh hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ, tổng quát trong giới sinh viên hoặc người trẻ. Không mang ý nghĩa tình cảm lãng mạn. Không phổ thông ở Anh. Cụm quen dùng: 'room together with someone', 'we roomed together'.

Examples

We room together at the university.

Chúng tôi **sống chung phòng** ở trường đại học.

Do you want to room together next semester?

Bạn có muốn **sống chung phòng** kỳ tới không?

They decided to room together to save money.

Họ quyết định **sống chung phòng** để tiết kiệm tiền.

We used to room together back when we first moved to the city.

Khi mới chuyển đến thành phố, chúng tôi từng **sống chung phòng**.

If you want to save on rent, we could room together for a while.

Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền thuê nhà, chúng ta có thể **sống chung phòng** một thời gian.

I met my best friend because we had to room together our first year.

Mình gặp người bạn thân nhất vì phải **sống chung phòng** năm đầu tiên.