아무 단어나 입력하세요!

"rolling in it" in Vietnamese

giàu nứt đố đổ váchtiền nhiều như nước

Definition

Chỉ ai đó rất giàu có, có rất nhiều tiền. Đây là cách nói vui và thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật hoặc hài hước, chỉ nói về sự giàu có về tiền bạc, không dùng cho thứ khác.

Examples

After winning the lottery, she's rolling in it.

Cô ấy **giàu nứt đố đổ vách** sau khi trúng xổ số.

They must be rolling in it to afford such a big house.

Họ phải **giàu nứt đố đổ vách** mới mua nổi ngôi nhà lớn như vậy.

If I get this job, I'll be rolling in it.

Nếu tôi có được công việc này, tôi sẽ **giàu nứt đố đổ vách** luôn.

Don't worry about the bill—he's rolling in it these days.

Đừng lo về hóa đơn — dạo này anh ấy **giàu nứt đố đổ vách** mà.

Ever since their app took off, they've been rolling in it.

Từ khi ứng dụng của họ thành công, họ **giàu nứt đố đổ vách** luôn.

He bought another new car? He must be rolling in it!

Anh ấy lại mua xe mới à? Chắc chắn anh ấy **giàu nứt đố đổ vách**!