"roll with the punches" in Vietnamese
Definition
Khi gặp khó khăn hoặc thay đổi, biết điều chỉnh và thích nghi để vượt qua mà không nản lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật để khuyên giữ sự linh hoạt, bình tĩnh khi gặp trở ngại, không chỉ trong đời sống mà cả công việc.
Examples
When plans change, you have to roll with the punches.
Khi kế hoạch thay đổi, bạn phải biết **thích nghi với hoàn cảnh**.
She learned to roll with the punches after moving to a new city.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy đã học cách **thích nghi với hoàn cảnh**.
It’s not always easy to roll with the punches at work.
Không phải lúc nào cũng dễ **thích nghi với hoàn cảnh** trong công việc.
Life throws you surprises, so sometimes you just have to roll with the punches.
Cuộc sống đầy bất ngờ, nên đôi khi bạn chỉ cần **thích nghi với hoàn cảnh**.
He lost his job but managed to roll with the punches and start his own business.
Anh ấy mất việc nhưng đã **thích nghi với hoàn cảnh** và mở doanh nghiệp riêng.
Whenever things don’t go as planned, she just shrugs and rolls with the punches.
Khi mọi việc không như dự định, cô ấy chỉ nhún vai và **thích nghi với hoàn cảnh**.