아무 단어나 입력하세요!

"roll onto" in Vietnamese

lăn lên

Definition

Di chuyển lên một bề mặt khác bằng cách lăn, xoay hoặc lật người một cách nhẹ nhàng mà không nhất thiết phải nhấc lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chuyển động của cơ thể, bóng hoặc vật thể trên bề mặt (vd: 'roll onto the bed'). Không dùng cho phương tiện di chuyển.

Examples

The baby tried to roll onto her stomach.

Em bé cố **lăn lên** bụng của mình.

The ball rolled onto the road.

Quả bóng **lăn lên** đường.

He rolled onto his back to look at the sky.

Anh ấy **lăn lên** lưng để nhìn lên trời.

I woke up and rolled onto my side to check my phone.

Tôi tỉnh dậy và **lăn lên** một bên để xem điện thoại.

The cat lazily rolled onto the warm blanket and started purring.

Con mèo lười nhác **lăn lên** chăn ấm và bắt đầu rù rì.

Just roll onto your stomach during the massage if you prefer.

Trong khi massage, chỉ cần **lăn lên** bụng nếu bạn thích.