아무 단어나 입력하세요!

"roll on" in Vietnamese

mau đến nhanhthời gian trôi qua

Definition

Dùng để mong muốn một sự kiện sẽ đến sớm, hoặc chỉ thời gian và sự kiện đang tiếp diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'Roll on [sự kiện]!' rất thân mật, dùng để tỏ ra mong ngóng. 'the years roll on' nói về thời gian trôi đi, không dùng cho hành động lăn vật.

Examples

I can't wait for summer. Roll on the holidays!

Tôi không thể chờ đến mùa hè. **Mau đến nhanh** kỳ nghỉ đi nào!

As the years roll on, people change.

Khi năm tháng **trôi qua**, con người thay đổi.

We hope the bad weather will soon roll on.

Chúng tôi hy vọng thời tiết xấu sẽ sớm **qua đi**.

Roll on Friday—I need a break from work!

**Mau đến nhanh** thứ Sáu đi—tôi cần nghỉ ngơi khỏi công việc!

Life just seems to roll on no matter what happens.

Cuộc sống cứ thế **tiếp diễn** dù có chuyện gì xảy ra.

Only two more days until the concert—roll on Saturday night!

Chỉ còn hai ngày nữa là đến buổi hòa nhạc—**mau đến nhanh** tối thứ Bảy đi nào!