아무 단어나 입력하세요!

"roll off" in Vietnamese

lăn khỏilăn ra khỏi

Definition

Một vật chuyển động ra khỏi bề mặt bằng cách lăn, thường là ngoài ý muốn. Hay dùng khi vật vô tình lăn khỏi bàn, ghế, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và với vật thể. Dùng cho người là nói đùa. 'roll off the tongue' là nghĩa khác, không liên quan cụ thể đến 'roll off' này.

Examples

Be careful—the ball might roll off the table.

Cẩn thận—quả bóng có thể **lăn khỏi** bàn đấy.

The apples started to roll off the truck.

Những quả táo bắt đầu **lăn khỏi** xe tải.

The marble rolled off the edge and disappeared.

Viên bi đã **lăn khỏi** mép bàn và biến mất.

He laughed so hard, he almost rolled off his chair.

Anh ấy cười quá cũng suýt nữa **lăn khỏi ghế**.

My phone rolled off the couch and onto the floor.

Điện thoại của tôi **lăn khỏi** ghế sofa xuống sàn nhà.

If you don't watch your drink, it might roll off the picnic table.

Nếu bạn không để ý, ly nước có thể sẽ **lăn khỏi** bàn picnic đấy.