아무 단어나 입력하세요!

"roll by" in Vietnamese

trôi qua

Definition

Chỉ việc thời gian hoặc sự kiện diễn ra và trôi qua một cách êm đềm, nhanh chóng. Thường dùng khi nói về dòng chảy của thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói về thời gian như 'năm tháng trôi qua', không dùng cho vật thể vật lý lăn thực tế.

Examples

We watched the clouds roll by in the sky.

Chúng tôi ngắm những đám mây **trôi qua** trên bầu trời.

The days just roll by when you're busy.

Khi bạn bận rộn, những ngày chỉ đơn giản **trôi qua** thôi.

As time rolls by, things change.

Khi thời gian **trôi qua**, mọi thứ thay đổi.

Another year has rolled by, and it feels like it went so fast.

Lại một năm nữa **trôi qua**, cảm giác thật nhanh quá.

I love sitting by the window and watching the world roll by.

Tôi thích ngồi bên cửa sổ và ngắm nhìn thế giới **trôi qua**.

Just let the memories roll by and focus on the present.

Hãy để những ký ức **trôi qua** và tập trung vào hiện tại.