"rockslide" in Vietnamese
Definition
Khi nhiều tảng đá lớn bất ngờ rơi xuống từ núi hoặc sườn dốc, gọi là trượt đá. Hiện tượng này thường gây thiệt hại hoặc chặn đường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trượt đá' thường dùng trong tin tức, khoa học, hoặc cảnh báo an toàn, chỉ đá rơi, không phải đất hay bùn ('lở đất'). Có thể dùng 'một vụ trượt đá'.
Examples
A rockslide blocked the road last night.
Tối qua, một **trượt đá** đã chặn đường.
The hikers saw a rockslide from a distance.
Những người leo núi nhìn thấy một **trượt đá** từ xa.
After the rockslide, emergency workers arrived quickly.
Sau **trượt đá**, các nhân viên cứu hộ đã đến ngay.
Heavy rain last week triggered a massive rockslide in the mountains.
Mưa lớn tuần trước đã gây ra một **trượt đá** lớn trên núi.
The park is closed today because of yesterday’s rockslide.
Công viên hôm nay đóng cửa vì **trượt đá** hôm qua.
Did you hear about the rockslide near the tunnel? It stopped traffic for hours.
Bạn có nghe về **trượt đá** gần hầm không? Nó đã làm tắc đường hàng giờ liền.