"rocket science" in Vietnamese
Definition
Ban đầu nghĩa là ngành làm tên lửa, nhưng thường dùng để chỉ việc gì đó quá khó hiểu hoặc khó làm.
Usage Notes (Vietnamese)
'It's not rocket science' dùng nhiều trong giao tiếp thân mật để nói việc gì đó không khó. Đôi khi dùng hài hước hoặc mỉa mai.
Examples
Solving this puzzle is not rocket science.
Giải câu đố này không phải **khoa học tên lửa** đâu.
Cooking rice is not rocket science.
Nấu cơm không phải **khoa học tên lửa**.
Remembering your password is not rocket science.
Nhớ mật khẩu của bạn không phải **khoa học tên lửa** đâu.
Trust me, setting up your email is not rocket science.
Tin đi, cài đặt email của bạn không phải là **khoa học tên lửa** đâu.
Don’t worry, fixing the Wi-Fi isn’t rocket science—you can do it!
Đừng lo, sửa Wi-Fi không phải **khoa học tên lửa** đâu—bạn làm được mà!
People act like changing a tire is rocket science, but it's pretty simple.
Nhiều người cứ làm như thay lốp xe là **khoa học tên lửa**, thật ra rất đơn giản.