아무 단어나 입력하세요!

"rockabilly" in Vietnamese

rockabillynhạc rockabilly

Definition

Một thể loại âm nhạc phổ biến những năm 1950, kết hợp giữa rock and roll và nhạc đồng quê, và cũng gắn liền với phong cách thời trang cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng để chỉ dòng nhạc hoặc văn hóa vintage ('rockabilly band', 'rockabilly style'). Không nhầm lẫn với rock hoặc country thông thường.

Examples

I like listening to rockabilly music.

Tôi thích nghe nhạc **rockabilly**.

He plays in a rockabilly band.

Anh ấy chơi trong ban nhạc **rockabilly**.

She wore a rockabilly dress to the party.

Cô ấy mặc váy **rockabilly** đến bữa tiệc.

The bar has a cool rockabilly vibe with retro posters and old jukeboxes.

Quán bar này có không khí **rockabilly** tuyệt vời với poster cổ điển và máy hát tự động cũ.

Many people still attend rockabilly festivals dressed in vintage clothes and sporting classic cars.

Nhiều người vẫn tham dự các lễ hội **rockabilly** trong trang phục cổ điển và lái xe hơi cổ.

You can spot a rockabilly fan by their pompadour hairstyle and leather jacket.

Bạn có thể nhận ra fan **rockabilly** qua mái tóc dựng pompadour và áo khoác da của họ.