아무 단어나 입력하세요!

"robins" in Vietnamese

chim cổ đỏchim robin (Mỹ hoặc châu Âu)

Definition

Chim cổ đỏ là loài chim nhỏ với ngực màu đỏ hoặc cam, nổi tiếng với tiếng hót hay. Ở châu Âu và Mỹ có các loài khác nhau nhưng đều dễ nhận biết nhờ phần ngực nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chim cổ đỏ' là số nhiều của robin. Ở Mỹ nghĩa phổ biến là loài robin Mỹ, ở Anh là robin châu Âu. Hay xuất hiện vào mùa xuân và trong các thành ngữ như 'the early bird'.

Examples

I saw three robins in the garden this morning.

Sáng nay tôi thấy ba con **chim cổ đỏ** trong vườn.

Robins have red or orange chests.

**Chim cổ đỏ** có ngực màu đỏ hoặc cam.

In spring, robins return to our park.

Vào mùa xuân, **chim cổ đỏ** lại quay về công viên của chúng tôi.

It’s a sign of spring when you start hearing robins in the morning.

Khi bạn bắt đầu nghe tiếng **chim cổ đỏ** vào buổi sáng, đó là dấu hiệu mùa xuân đến.

My grandmother says robins bring good luck to the house.

Bà tôi nói **chim cổ đỏ** mang lại may mắn cho ngôi nhà.

Have you noticed how many robins are around this year?

Bạn có nhận thấy năm nay có bao nhiêu **chim cổ đỏ** không?