"robbers" in Vietnamese
Definition
Những người dùng vũ lực hoặc đe dọa để cướp tài sản, đặc biệt là ở ngân hàng hoặc nơi công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ở số nhiều, chỉ từ hai người trở lên phạm tội cướp. Nghiêm trọng hơn 'thieves'. Thường dùng trong các cụm như 'bank robbers', 'masked robbers'. Hiếm khi dùng ngoài bối cảnh tội phạm.
Examples
The robbers escaped before the police arrived.
**Bọn cướp** đã trốn thoát trước khi cảnh sát đến.
Two robbers broke into the bank yesterday.
Hai **tên cướp** đã đột nhập vào ngân hàng ngày hôm qua.
The robbers wore black masks.
**Bọn cướp** đeo mặt nạ đen.
Turns out the robbers had planned everything weeks in advance.
Hóa ra **bọn cướp** đã lên kế hoạch mọi thứ từ vài tuần trước.
Nobody saw the robbers coming—they were really quiet.
Không ai thấy **bọn cướp** đến—chúng rất lặng lẽ.
The robbers left no evidence at the scene, making it hard for detectives.
**Bọn cướp** không để lại bất kỳ dấu vết nào tại hiện trường, khiến các thám tử gặp khó khăn.