아무 단어나 입력하세요!

"robber baron" in Vietnamese

tư bản đỏ (nghĩa tiêu cực)ông trùm tham lam

Definition

Người giàu có, thường là doanh nhân, kiếm tiền khổng lồ bằng thủ đoạn không công bằng hay thiếu đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Gắn với các trùm công nghiệp Mỹ xưa, nhưng hiện cũng chỉ những người giàu tham lam; nghĩa thường tiêu cực, không dùng khen ngợi.

Examples

John D. Rockefeller was often called a robber baron.

John D. Rockefeller thường được gọi là **tư bản đỏ**.

Many people believe that robber barons hurt ordinary workers.

Nhiều người cho rằng các **tư bản đỏ** đã gây hại cho người lao động bình thường.

The term robber baron comes from the history of American industry.

Thuật ngữ **tư bản đỏ** xuất phát từ lịch sử công nghiệp Mỹ.

Some people call modern tech billionaires the new robber barons.

Một số người gọi các tỷ phú công nghệ hiện nay là **tư bản đỏ** mới.

"That guy acts like a total robber baron—he doesn't care who he steps on to get rich," she said.

"Anh ta cư xử hệt như một **tư bản đỏ**—chẳng quan tâm giẫm đạp lên ai để làm giàu," cô nói.

In school, we learned about the famous robber barons who shaped the American economy.

Ở trường, chúng tôi học về những **tư bản đỏ** nổi tiếng đã dẫn dắt nền kinh tế Mỹ.