아무 단어나 입력하세요!

"rob peter to pay paul" in Vietnamese

dùng chỗ này bù chỗ kialấy chỗ nọ đắp chỗ kia

Definition

Giải quyết một vấn đề bằng cách tạo ra vấn đề khác, hoặc chuyển nợ từ nơi này sang nơi khác mà không thật sự giải quyết được vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tài chính hoặc phân bổ nguồn lực. Mang nghĩa tiêu cực, không sử dụng cho trường hợp trộm cắp thực tế hoặc khi hai cá nhân là người cụ thể.

Examples

Paying for rent by using your credit card is just rob Peter to pay Paul.

Trả tiền thuê nhà bằng thẻ tín dụng chỉ là **dùng chỗ này bù chỗ kia**.

If you borrow from your savings to pay bills, you rob Peter to pay Paul.

Nếu bạn vay từ tiền tiết kiệm để trả hóa đơn, bạn đang **dùng chỗ này bù chỗ kia**.

That plan is just rob Peter to pay Paul; it won't solve anything in the long run.

Kế hoạch đó chỉ là **dùng chỗ này bù chỗ kia**, về lâu dài sẽ không giải quyết được gì.

We're just rob Peter to pay Paul if we take money from marketing to pay for new equipment.

Nếu chúng ta lấy tiền từ marketing để mua thiết bị mới thì cũng chỉ **dùng chỗ này bù chỗ kia** thôi.

He tried to fix one problem but ended up rob Peter to pay Paul.

Anh ấy cố giải quyết một vấn đề nhưng cuối cùng chỉ **dùng chỗ này bù chỗ kia**.

Taking out another loan to pay off the first one is just rob Peter to pay Paul.

Vay thêm khoản nữa để trả khoản cũ cũng chỉ là **dùng chỗ này bù chỗ kia**.