"roasting" in Vietnamese
Definition
Cách nấu ăn bằng nhiệt khô, thường là dùng lò nướng hoặc trên lửa. Ngoài ra còn được dùng để chỉ việc trêu chọc ai đó một cách hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
'roasting vegetables' nghĩa là nướng rau củ. 'roasting someone' thường dùng khi trêu đùa bạn bè, nhưng đôi khi còn có nghĩa chỉ trích nặng nề. Sự kiện 'roast' là nơi dùng lời nói hài hước để chọc ghẹo ai đó.
Examples
The chef is roasting a chicken in the oven.
Đầu bếp đang **quay** gà trong lò.
We spent the afternoon roasting marshmallows over the fire.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để **nướng** kẹo dẻo trên lửa.
Roasting coffee beans gives them a rich flavor.
**Quay** hạt cà phê sẽ tạo hương vị đậm đà.
He was roasting his friend for being late again.
Anh ấy đang **trêu chọc** bạn vì lại đến muộn.
It's roasting in here—can we open a window?
Trong này như đang **nướng** vậy—mở cửa sổ được không?
The comedian is famous for roasting celebrities on stage.
Nghệ sĩ hài đó nổi tiếng với việc **trêu chọc** người nổi tiếng trên sân khấu.