"roadway" in Vietnamese
Definition
Phần đường dành riêng cho xe cộ đi lại, thường được trải nhựa, không bao gồm vỉa hè hay lề đường.
Usage Notes (Vietnamese)
'lòng đường' dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật. Giao tiếp hàng ngày hay dùng 'đường'. Chỉ dùng cho phần xe chạy, không phải là vỉa hè.
Examples
The engineer inspected the roadway for damage.
Kỹ sư đã kiểm tra **lòng đường** để phát hiện hư hại.
Pedestrians should not walk in the roadway.
Người đi bộ không nên đi vào **lòng đường**.
Snow covered the roadway after the storm.
Sau cơn bão, tuyết đã phủ kín **lòng đường**.
There's a pothole right in the middle of the roadway.
Có một ổ gà ngay giữa **lòng đường**.
Workers closed the roadway to fix a gas leak.
Công nhân đã đóng **lòng đường** để sửa rò rỉ gas.
Cyclists are supposed to stay out of the roadway when there's a bike lane.
Khi có làn xe đạp, người đi xe đạp nên tránh **lòng đường**.