아무 단어나 입력하세요!

"roadmaster" in Vietnamese

trưởng ban đường sắtngười giám sát tuyến đường (đường sắt)

Definition

Trưởng ban đường sắt là người chịu trách nhiệm giám sát và bảo trì tuyến đường sắt. Đôi khi cũng dùng cho người quản lý đường bộ, nhưng chủ yếu là về đường sắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực đường sắt ở Mỹ, Canada. Không dùng cho lái tàu hay công nhân bình thường.

Examples

The roadmaster checked the tracks every morning.

Mỗi sáng, **trưởng ban đường sắt** đều kiểm tra đường ray.

The roadmaster is responsible for train safety.

**Trưởng ban đường sắt** chịu trách nhiệm về an toàn cho đoàn tàu.

If a problem happens, tell the roadmaster immediately.

Nếu có vấn đề gì, hãy báo cho **trưởng ban đường sắt** ngay lập tức.

The roadmaster called in extra workers after the big storm damaged the rails.

Sau cơn bão lớn làm hỏng đường ray, **trưởng ban đường sắt** đã gọi thêm công nhân.

It’s not easy being a roadmaster; you’re on call all the time.

Làm **trưởng ban đường sắt** không dễ; lúc nào cũng phải túc trực.

Everyone knew the roadmaster by name in this small railroad town.

Ở thị trấn nhỏ này, ai cũng biết tên của **trưởng ban đường sắt**.