"rivets" in Vietnamese
Definition
Đinh tán là những chốt kim loại nhỏ dùng để cố định hai vật liệu lại với nhau, thường được sử dụng trong ngành kim loại và xây dựng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đinh tán' được dùng chủ yếu trong kỹ thuật, xây dựng hoặc lắp ráp máy móc. Cụm từ như 'đinh tán thép', 'lắp bằng đinh tán' thường xuất hiện trong chuyên môn, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The worker used strong rivets to hold the metal sheets together.
Người công nhân đã dùng **đinh tán** chắc chắn để giữ các tấm kim loại lại với nhau.
Old bridges often have many rivets in their structure.
Những cây cầu cũ thường có rất nhiều **đinh tán** trong cấu trúc của chúng.
You need to replace any loose rivets to keep the machine safe.
Bạn cần thay bất kỳ **đinh tán** nào bị lỏng để đảm bảo máy an toàn.
These jeans have copper rivets to make the pockets stronger.
Chiếc quần jean này có **đinh tán** đồng để làm túi chắc chắn hơn.
I noticed some of the rivets on the door were missing.
Tôi nhận thấy một số **đinh tán** trên cánh cửa đã bị mất.
Aircraft manufacturers use thousands of rivets to build just one plane.
Nhà sản xuất máy bay dùng hàng ngàn **đinh tán** chỉ để chế tạo một chiếc máy bay.