아무 단어나 입력하세요!

"rivet" in Vietnamese

đinh tánthu hút (sự chú ý)

Definition

Đinh tán là một loại chốt kim loại nhỏ để gắn kết các vật liệu lại với nhau. Ngoài ra, từ này cũng chỉ việc thu hút mọi sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong kỹ thuật, xây dựng hoặc thủ công khi nói về đinh tán. Nghĩa bóng dùng như động từ để nói về việc thu hút hoàn toàn sự chú ý ('riveted by the performance').

Examples

The worker used a rivet to join the metal plates.

Người công nhân đã dùng một **đinh tán** để nối các tấm kim loại lại.

Each rivet keeps the bridge strong.

Mỗi **đinh tán** giúp giữ cho cây cầu vững chắc.

She was riveted by the magician's tricks.

Cô ấy đã bị **thu hút hoàn toàn** bởi những màn ảo thuật của ảo thuật gia.

Everyone was riveted to the screen during the final scene.

Trong cảnh cuối, tất cả mọi người đều **chăm chú nhìn vào màn hình**.

He hammered in a rivet to secure the handle.

Anh ấy đã đóng một chiếc **đinh tán** để giữ chặt tay cầm.

Her story was so interesting that it riveted the whole class.

Câu chuyện của cô hấp dẫn đến mức cả lớp đều **bị cuốn hút**.