"ritualistic" in Vietnamese
Definition
Chỉ những điều liên quan đến nghi lễ hoặc được thực hiện theo một cách cố định, lặp đi lặp lại, thường mang ý nghĩa tượng trưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trong cả bối cảnh trang trọng lẫn hàng ngày. Đôi khi mang ý chê bai khi hành động quá hình thức hoặc thiếu ý nghĩa cá nhân. Phổ biến trong cụm như 'ritualistic ceremony', 'ritualistic behavior'.
Examples
The festival includes many ritualistic dances.
Lễ hội có nhiều điệu múa **mang tính nghi lễ**.
He has a ritualistic way of making tea every morning.
Mỗi sáng anh ấy pha trà theo một cách rất **mang tính nghi thức**.
Some animals show ritualistic behavior to attract mates.
Một số loài động vật thể hiện hành vi **mang tính nghi thức** để thu hút bạn đời.
Their meetings always have a kind of ritualistic opening that never changes.
Các buổi họp của họ luôn có màn mở đầu **mang tính nghi lễ** giống hệt nhau.
She criticized the school for its ritualistic punishments that didn’t teach students anything.
Cô ấy chỉ trích trường học vì các hình phạt **mang tính nghi thức** không giúp học sinh học được gì.
His morning run is almost ritualistic, down to the exact playlist he uses every day.
Việc chạy buổi sáng của anh ấy gần như **mang tính nghi thức**, đến cả playlist cũng giống nhau mỗi ngày.