아무 단어나 입력하세요!

"risk it for the biscuit" in Vietnamese

liều thì mới ăn nhiều

Definition

Một cách nói thân mật nghĩa là dám chấp nhận rủi ro để cố gắng đạt được phần thưởng hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường xuất hiện trong cộng đồng mạng hoặc giới trẻ. Dùng để động viên ai đó liều làm gì đó vì phần thưởng. Không nên dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Sometimes you have to risk it for the biscuit to succeed.

Đôi khi bạn phải **liều thì mới ăn nhiều** để thành công.

He knew he could fail but chose to risk it for the biscuit.

Anh ấy biết có thể thất bại nhưng vẫn chọn **liều thì mới ăn nhiều**.

You won't win if you don't risk it for the biscuit.

Bạn sẽ không thắng nếu bạn không **liều thì mới ăn nhiều**.

We only have one shot left, so let's risk it for the biscuit!

Chỉ còn một cơ hội thôi, nên **liều thì mới ăn nhiều** đi!

She wasn't sure about starting her business, but decided to risk it for the biscuit.

Cô ấy không chắc về việc khởi nghiệp nhưng quyết định **liều thì mới ăn nhiều**.

If we're ever gonna beat the champions, we have to risk it for the biscuit.

Nếu muốn đánh bại nhà vô địch, chúng ta phải **liều thì mới ăn nhiều**.