"riser" in Vietnamese
Definition
'Mặt đứng bậc thang' là phần thẳng đứng của mỗi bậc cầu thang. Ngoài ra, từ này còn chỉ người thường dậy sớm vào buổi sáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực xây dựng (nói về cầu thang) và trong cụm 'early riser' khi nói về người dậy sớm. Không dùng riêng 'riser' cho người.
Examples
The riser is the vertical part of the step on a staircase.
**Mặt đứng bậc thang** là phần thẳng đứng của bậc cầu thang.
She is an early riser and wakes up at 5 a.m. every day.
Cô ấy là một **người dậy sớm** và thức dậy lúc 5 giờ sáng mỗi ngày.
The carpenter measured each riser to make sure the steps were even.
Thợ mộc đo từng **mặt đứng bậc thang** để đảm bảo các bậc thang đều bằng nhau.
After becoming a parent, I'm not the early riser I once was.
Sau khi làm cha, tôi không còn là **người dậy sớm** như trước nữa.
My cat is a natural riser—he wakes me up before sunrise every day.
Con mèo của tôi là một **người dậy sớm** tự nhiên—nó đánh thức tôi trước khi mặt trời mọc mỗi ngày.
The stairs are steep because each riser is higher than normal.
Cầu thang dốc vì mỗi **mặt đứng bậc thang** cao hơn bình thường.