아무 단어나 입력하세요!

"ripens" in Vietnamese

chín

Definition

Trái cây hoặc cây trồng phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn. Đôi khi cũng nói về kế hoạch hay ý tưởng phát triển đến giai đoạn hoàn thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với trái cây, nông sản, ví dụ: 'chín trên cây', 'chín ngoài nắng'. Đôi khi dùng ẩn dụ cho ý tưởng, kế hoạch phát triển. Không nhầm với 'bị hỏng' (trái hư sau khi chín).

Examples

The fruit ripens in summer.

Trái cây **chín** vào mùa hè.

This tomato ripens slowly on the vine.

Cà chua này **chín** từ từ trên cây.

Rice ripens in the fields before harvest.

Lúa **chín** trên đồng trước khi thu hoạch.

The cheese ripens over several months to get its strong flavor.

Phô mai **chín** qua nhiều tháng để có vị đậm đà.

As the plan ripens, we'll know when to act.

Khi kế hoạch **chín**, chúng ta sẽ biết khi nào cần hành động.

If your avocado ripens too fast, put it in the fridge.

Nếu quả bơ của bạn **chín** quá nhanh, hãy cho vào tủ lạnh.