아무 단어나 입력하세요!

"ripening" in Vietnamese

chínsự chín

Definition

Quá trình mà trái cây, rau củ hoặc một cái gì đó phát triển hoàn toàn và sẵn sàng để sử dụng. Đôi khi cũng chỉ việc đạt đến giai đoạn hoàn thiện nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nông nghiệp hoặc khoa học thực phẩm về trái cây, rau củ hay phô mai. Cũng có thể dùng ẩn dụ cho sự phát triển ý tưởng ('the ripening of an idea' nghĩa là quá trình hoàn thiện một ý tưởng). Hiếm khi dùng cho người.

Examples

The ripening of bananas happens faster in warm weather.

Quá trình **chín** của chuối diễn ra nhanh hơn khi trời ấm.

Tomatoes are often picked before full ripening.

Cà chua thường được hái trước khi **chín** hoàn toàn.

The cheese needs more time for ripening.

Phô mai này cần thêm thời gian **chín**.

There's a sweet smell in the air during the ripening of mangoes.

Khi xoài **chín**, không khí có mùi thơm ngọt ngào.

After weeks of careful ripening, the grapes are finally perfect for wine.

Sau nhiều tuần **chín** cẩn thận, nho cuối cùng đã hoàn hảo để làm rượu vang.

The ripening of his ideas took months before he shared them with us.

Việc **hoàn thiện** những ý tưởng của anh ấy mất hàng tháng trời trước khi chia sẻ với chúng tôi.