아무 단어나 입력하세요!

"ripe old age" in Indonesian

tuổi giàtuổi thọ cao

Definition

Cụm từ này chỉ những người đã sống lâu dài, khỏe mạnh, thường được nói với sự tôn trọng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường đi kèm tuổi (‘sống đến tuổi già 100’), không dùng cho người trẻ, mang sắc thái kính trọng, văn trang trọng.

Examples

My grandmother lived to the ripe old age of 98.

Bà tôi đã sống đến **tuổi già** 98.

He reached the ripe old age of 100 surrounded by family.

Ông ấy đã đạt đến **tuổi thọ cao** 100 tuổi bên gia đình.

She hopes to live to a ripe old age.

Cô ấy hy vọng sẽ sống đến **tuổi già**.

Despite his health problems, he made it to the ripe old age of 95.

Dù có vấn đề sức khỏe, ông vẫn sống đến **tuổi thọ cao** 95 tuổi.

Many people wish to enjoy life into a ripe old age.

Nhiều người mong muốn tận hưởng cuộc sống đến **tuổi già**.

He always joked about reaching a ripe old age, but he really did it!

Ông ấy luôn đùa về việc sống đến **tuổi già**, và ông đã làm thật!