아무 단어나 입력하세요!

"ripa" in Vietnamese

thanh gỗ mỏngripa

Definition

'Ripa' là thanh gỗ mỏng và dài, thường dùng trong xây dựng, làm mái nhà hoặc làm khung đỡ trong nội thất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ripa' chủ yếu dùng trong thợ mộc hoặc xây dựng; khác với 'plank' (ván gỗ dày và rộng). Các cụm từ như 'wooden ripa', 'roof ripa' hay dùng.

Examples

The ripa supports the roof tiles.

**Ripa** này đỡ các viên ngói trên mái nhà.

I need a ripa to fix the chair.

Tôi cần một **ripa** để sửa cái ghế này.

He bought several ripas for his woodworking project.

Anh ấy đã mua vài **ripa** cho dự án mộc của mình.

Be careful—the ripa is a bit weak in the middle.

Cẩn thận—**ripa** hơi yếu ở giữa.

Can you pass me that ripa near the ladder?

Bạn đưa tôi cái **ripa** ở gần cái thang được không?

This old house was built with nothing but ripa and nails.

Ngôi nhà cũ này chỉ được xây bằng **ripa** và đinh.