"rip out" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ một vật gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, thường bằng cách giật mạnh hoặc xé ra khỏi chỗ gắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi muốn chỉ hành động mạnh, thường khiến vật bị hư hại ('xé trang sách', 'giật dây điện'). Không sử dụng cho thao tác nhẹ nhàng.
Examples
He tried to rip out the carpet from the floor.
Anh ấy đã cố **xé ra** tấm thảm khỏi sàn nhà.
Please don't rip out the pages from the book.
Làm ơn đừng **xé ra** các trang sách.
They had to rip out all the old wires.
Họ đã phải **giật ra** toàn bộ dây điện cũ.
I accidentally ripped out my headphones from the laptop.
Tôi vô tình đã **giật ra** tai nghe khỏi laptop.
When they remodeled the kitchen, they had to rip out all the cabinets.
Khi họ sửa lại bếp, họ phải **gỡ hết** tất cả tủ.
The dentist had to rip out the broken tooth because it couldn't be saved.
Nha sĩ buộc phải **nhổ ra** cái răng bị hỏng vì không thể cứu được nữa.